Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "phóng viên" (1)

phóng viên
phát
Tiếng Anh Danh từreporter
Từ vựng của tôi
Anh ấy là một phóng viên nổi tiếng.
He is a famous reporter.

swap_horiz Từ liên quan "phóng viên" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "phóng viên" (3)

Anh ấy là một phóng viên nổi tiếng.
He is a famous reporter.
Một nhóm phóng viên đã tháp tùng đoàn đại biểu trong chuyến thăm.
A group of reporters accompanied the delegation on their visit.
Cô ấy sẵn sàng chất vấn ngược lại phóng viên.
She was ready to question reporters back.